gán ép
Định nghĩa
- Động từ:
- Ép buộc, bắt người khác phải chấp nhận điều không phù hợp hoặc không mong muốn: "gán ép" chỉ hành động cưỡng cầu, buộc ai đó phải nhận hoặc làm một việc gì đó trái với ý muốn, thường là trong các mối quan hệ, công việc hoặc hoàn cảnh.
- Gán ghép một cách bất hợp lý: "gán ép" cũng được dùng để chỉ việc buộc người khác phải chấp nhận một sự liên kết, kết hợp hoặc ý kiến không công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cha mẹ không nên gán ép con cái theo nghề nghiệp mình chọn. (Cha mẹ không nên ép buộc con cái làm theo nghề mình muốn.)
- Anh ta bị gán ép vào một cuộc hôn nhân không tình yêu. (Anh ta bị ép buộc phải kết hôn với người không yêu.)
- Họ gán ép cho tôi cái tội mà tôi không làm. (Họ buộc tội tôi một cách oan ức, không có căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gán ép tình cảm": ép buộc ai đó phải có tình cảm hoặc yêu thương người khác một cách miễn cưỡng.
- Gán ép tình cảm chỉ khiến cả hai đau khổ. (Ép buộc yêu thương chỉ mang lại đau khổ cho cả hai bên.)
"Gán ép quan điểm": bắt người khác phải chấp nhận ý kiến hoặc lập trường của mình.
- Trong tranh luận, đừng gán ép quan điểm của mình lên người khác. (Trong tranh luận, đừng ép buộc người khác phải theo ý mình.)
Biến thể và từ gần giống
Gán ghép (động từ): buộc người khác phải chấp nhận một sự kết hợp, thường là trong hôn nhân hoặc quan hệ.
- Bà mai gán ghép cô ấy với một người xa lạ. (Bà mai ép buộc cô ấy kết hôn với người không quen biết.)
Ép buộc (động từ): cưỡng cầu, bắt người khác làm điều trái ý.
- Ép buộc người khác làm việc trái lương tâm là không đúng. (Bắt người khác làm điều trái lương tâm là sai trái.)
Từ đồng nghĩa
- Ép uổng: ép buộc một cách cay nghiệt, không công bằng.
- Cưỡng ép: dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác làm theo.
- Áp đặt: bắt người khác chấp nhận ý kiến hoặc quy tắc của mình.
Thành ngữ liên quan
- Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên: ý nói không nên ép buộc người khác vào chuyện tình cảm hoặc hôn nhân.
- Cha mẹ nên hiểu "ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên", đừng gán ép con cái. (Cha mẹ không nên ép buộc con cái vào hôn nhân không mong muốn.)